(Vị trí top_banner)
Hình minh họa أَكْثَرَ
B2
ظرف (مذكّر) Âm nhạc, Ngôn ngữ học, Giao tiếp

أَكْثَرَ

ʾakṯara
to hơn
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بشكل أكبر أو بصوت أعلى

Tiếng Việt

Ở một mức độ hoặc phạm vi lớn hơn, theo một cách ồn ào hơn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تحدث بِصَوْتٍ أَكْثَرَ وُضُوحًا"

    "Nói lớn tiếng và rõ ràng hơn."

Ghi chú

Lưu ý

Không áp dụng (adverb)

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)