أَمِينٌ
ʾamīn
thật thà
Asasi (A2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
صَادِق، مُخْلِص، جَدِيرٌ بِالثِّقَة
Tiếng Việt
Trung thực, thật thà, lương thiện, ngay thẳng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هُوَ رَجُلٌ أَمِينٌ."
"Anh ấy là một người đàn ông trung thực."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
الجَذْر: أ-م-ن | Honest, trustworthy. This adjective is masculine. The feminine form is أَمِينَة (ʾamīnah).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | أَمِينَةٌ |
ʾamīnatun
|
| Plural (Jama') | أُمَنَاءُ |
ʾumanāʾu
|
| Elative (Comparative) | أَأْمَنُ |
ʾaʾmanu
|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
