أَنْكَرَ
ankara
phủ nhận
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
عَدَمُ الاعْتِرَافِ بِشَيْءٍ أَوْ بِوُجُودِهِ، أَوْ جَحْدُ صِحَّتِهِ.
Tiếng Việt
Phủ nhận sự tồn tại hoặc tính đúng đắn của điều gì đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَنْكَرَ الرَّجُلُ التُّهَمَ الْمُوَجَّهَةَ إِلَيْهِ."
"Người đàn ông phủ nhận những cáo buộc chống lại mình."
-
"هِيَ تَنْكُرُ وُجُودَ الْأَشْبَاحِ."
"Cô ấy phủ nhận sự tồn tại của ma quỷ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ن-ك-ر (N-K-R) | Đây là động từ nhóm IV (Form IV verb). Được dùng để phủ nhận sự thật, sự tồn tại của điều gì đó, hoặc một cáo buộc.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | أَنْكَرَ | ankara |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يُنْكِرُ | yunkiru |
| Masdar (Verbal Noun) | إِنْكَارٌ | inkār |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
