(Vị trí top_banner)
Hình minh họa أَهَمّ
B1
صِفَة مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) Chung

أَهَمّ

ʾahammu
quan trọng hơn
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

أَكْثَرُ أَهَمِّيَّة

Tiếng Việt

Cần thiết hoặc quan trọng hơn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اَلصِّحَّةُ أَهَمُّ مِنَ اَلْمَالِ."

    "Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

أَجْدَر (Xứng đáng hơn)

Addad

أَقَلّ أَهَمِّيَّة (Ít quan trọng hơn)

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ (vì là tính từ so sánh hơn). Dùng để so sánh hai sự vật hoặc khái niệm.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)