(Vị trí top_banner)
Hình minh họa أَوْ
A1
حَرْفُ عَطْف (Không giống) Ngôn ngữ học

أَوْ

'aw
hoặc
Mubtadi (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تُسْتَخْدَمُ لِرَبْطِ خِيَارَاتٍ مُتَبَادِلَة

Tiếng Việt

Được sử dụng để liên kết các lựa chọn thay thế.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَتُرِيدُ شَايًا أَوْ قَهْوَة؟"

    "Bạn muốn trà hay cà phê?"

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

أَمْ (Hay là)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Không có gốc từ/số nhiều vì đây là liên từ. Dùng để nối các lựa chọn hoặc khả năng khác nhau. Ví dụ: Bạn muốn trà hay cà phê?

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)