إِدْرَاكُ
'idraakun
nhận ra
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
فَهْم شَيْءٍ بِوَضُوح
Tiếng Việt
Nhận ra điều gì đó là sự thật; hiểu điều gì đó một cách rõ ràng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"إِدْرَاكُ الْحَقِيقَةِ مُهِمٌّ لِاتِّخَاذِ قَرَارٍ صَائِبٍ."
"Nhận ra sự thật là quan trọng để đưa ra quyết định đúng đắn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: د-ر-ك | Nghĩa gốc là 'hiểu thấu, nhận thức rõ'. Thường được dùng để chỉ sự nhận ra hoặc hiểu một vấn đề, sự thật, hoặc tình huống nào đó.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu') | إِدْرَاكٌ |
"اَلْإِدْرَاكُ مُهِمٌّ لِفَهْمِ اَلْعَالَمِ." Nhận thức rất quan trọng để hiểu thế giới. |
| Accusative (Mansub) | إِدْرَاكًا |
"يَجِبُ أَنْ نُعَزِّزَ إِدْرَاكًا وَاضِحًا لِلْقَضَايَا." Chúng ta phải thúc đẩy nhận thức rõ ràng về các vấn đề. |
| Genitive (Majrur) | إِدْرَاكٍ |
"هُوَ يَتَحَدَّثُ عَنْ أَهَمِّيَّةِ اَلْإِدْرَاكِ." Anh ấy đang nói về tầm quan trọng của nhận thức. |
| Plural | إِدْرَاكَات |
(Sound Plural) "تَخْتَلِفُ اَلْإِدْرَاكَاتُ بَيْنَ اَلنَّاسِ." Nhận thức khác nhau giữa mọi người. |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
