(Vị trí top_banner)
Hình minh họa إِذَا
B1
حَرْفُ شَرْط (Masculine) أ - َ - ذ - َ - ى common Chung

إِذَا

'idhā
nếu bạn làm đúng cách
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

تستخدم لتقديم شرط أو حالة.

Tiếng Việt

Giới thiệu một điều kiện.

Ví dụ (Amthilah)

  • "إِذَا أَحْسَنْتَ عَمَلَكَ، سَتَكُونُ النَّتِيجَةُ مُرْضِيَةً."

    "Nếu bạn làm tốt công việc của mình, kết quả sẽ thỏa mãn."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

إِنْ (Nếu)

Ghi chú

Lưu ý

Liên từ điều kiện. Thường dùng để diễn tả một điều kiện, có nghĩa tương đương 'nếu' trong tiếng Việt. Không có gốc từ và số nhiều.

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)