(Vị trí top_banner)
Hình minh họa إِرْهَاقٌ
B2
noun, masculine ر - - ه - - ق masculine Y học/Tâm lý học

إِرْهَاقٌ

ʾirhāqun
sự mệt mỏi rã rời
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

حالة من التعب الشديد والإعياء الجسدي أو العقلي

Tiếng Việt

trạng thái mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần; thiếu năng lượng

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَشْعُرُ بِإِرْهَاقٍ شَدِيدٍ بَعْدَ يَوْمٍ طَوِيلٍ مِنَ الْعَمَلِ."

    "Tôi cảm thấy mệt mỏi rã rời sau một ngày dài làm việc."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَعَبٌ شَدِيد (Mệt mỏi nặng nề) إِعْيَاء (Sự kiệt sức)

Addad

نَشَاط (Hoạt bát) حَيَوِيَّة (Sức sống)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: r-h-q | Số nhiều: إِرْهَاقَات (irhāqāt) - Sound Plural | 'إِرْهَاقٌ' chỉ sự mệt mỏi cực độ, cả về thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với 'تَعَب' (taʿab) - mệt mỏi thông thường.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) إِرْهَاقَانِ
ʾirhāqāni
Plural (Jama') إِرْهَاقَاتٌ
ʾirhāqātun
Sound

Ngữ cảnh (Siyāq)

Số đôi (Dual)
  • "أَشْعُرُ بِإِرْهَاقٍ شَدِيدٍ بَعْدَ يَوْمٍ طَوِيلٍ مِنَ العَمَلِ."
    Tôi cảm thấy mệt mỏi tột độ sau một ngày làm việc dài.
    إِرْهَاقٌ: Jarr (do حرف الجر 'بِ' đứng trước).
  • "يُسَبِّبُ السَّهَرُ إِرْهَاقًا كَبِيرًا لِلْجِسْمِ."
    Việc thức khuya gây ra sự mệt mỏi lớn cho cơ thể.
    إِرْهَاقًا: Nasb (là مفعول به của động từ يُسَبِّبُ).
  • "الإِرْهَاقُ المُسْتَمِرُّ قَدْ يَكُونُ عَلَامَةً لِمَشَاكِلَ صِحِّيَّةٍ."
    Sự mệt mỏi liên tục có thể là dấu hiệu của các vấn đề sức khỏe.
    الإِرْهَاقُ: Raf' (là مبتدأ của câu).
Giống Đực và Giống Cái
  • "أَشْعُرُ بِإِرْهَاقٍ شَدِيدٍ بَعْدَ يَوْمٍ طَوِيلٍ مِنَ الْعَمَلِ."
    Tôi cảm thấy rất mệt mỏi sau một ngày dài làm việc.
    إِرْهَاقٍ: Danh từ, giống đực, ở trạng thái Jarr vì đi sau giới từ بـ (bi).
  • "يُؤَدِّي قِلَّةُ النَّوْمِ إِلَى الْإِرْهَاقِ."
    Thiếu ngủ dẫn đến sự mệt mỏi.
    الْإِرْهَاقِ: Danh từ, giống đực, ở trạng thái Jarr vì đi sau giới từ إِلَى (ila).
  • "الْإِرْهَاقُ يُؤَثِّرُ سَلْبًا عَلَى الْإِنْتَاجِيَّةِ."
    Sự mệt mỏi ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất.
    الْإِرْهَاقُ: Danh từ, giống đực, ở trạng thái Raf' vì là chủ ngữ của câu.
Cấu trúc sở hữu (Idafa)
  • "أَشْعُرُ بِإِرْهَاقٍ شَدِيدٍ بَعْدَ يَوْمٍ طَوِيلٍ."
    Tôi cảm thấy vô cùng mệt mỏi sau một ngày dài.
    "إِرْهَاقٍ": Danh từ, cách Jarr (vì có giới từ بِ đứng trước), mang nghĩa không xác định (indefinite).
  • "يُسَبِّبُ الْعَمَلُ الْمُتَوَاصِلُ إِرْهَاقَ الْجِسْمِ وَالْعَقْلِ."
    Làm việc liên tục gây ra sự mệt mỏi cho cơ thể và tâm trí.
    "إِرْهَاقَ": Danh từ, cách Nasb (bị tác động bởi động từ يُسَبِّبُ), là một مضاف (mudaf).
  • "اَلْقِرَاءَةُ تُزِيلُ إِرْهَاقَ النَّفْسِ."
    Đọc sách xua tan sự mệt mỏi của tâm hồn.
    "إِرْهَاقَ": Danh từ, cách Nasb (bị tác động bởi động từ تُزِيلُ), là một مضاف (mudaf).
(Vị trí vocab_tab4_inline)