اِخْتِصَارٌ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
كَلِمَةٌ مُكَوَّنَةٌ مِنْ حُرُوفٍ أَوَّلِيَّةٍ تُنْطَقُ كَكَلِمَةٍ وَاحِدَةٍ.
Tiếng Việt
Một từ viết tắt được tạo thành từ các chữ cái đầu của các từ khác và được phát âm như một từ (ví dụ: ASCII, NASA).
Ví dụ (Amthilah)
-
"نَاسَا هُوَ اِخْتِصَارٌ لِـ "الإِدَارَةِ الْوَطَنِيَّةِ لِلْمِلاَحَةِ الجَوِّيَّةِ وَالْفَضَاءِ"."
"NASA là một từ viết tắt của "Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia"."
-
"أَسْكِي هُوَ اِخْتِصَارٌ مُسْتَخْدَمٌ فِي عَالَمِ الْحَوَاسِيبِ."
"ASCII là một từ viết tắt được sử dụng trong thế giới máy tính."
Đồng/Trái nghĩa
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: خ-ص-ر (kh-ṣ-r). | Số nhiều: اِخْتِصَارَاتٌ (ikhtiṣārātun), đây là dạng số nhiều giống cái toàn vẹn (جمع مؤنث سالم) mặc dù danh từ số ít là giống đực. | Lưu ý: Thuật ngữ này ám chỉ một từ viết tắt được đọc như một từ thông thường, ví dụ: 'NASA' hay 'ASCII', khác với các từ viết tắt được đọc từng chữ cái một (initialism) như 'FBI'.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Nominative (Marfu' - Chủ cách) | اِخْتِصَارٌ |
"هَذَا اِخْتِصَارٌ مُفِيدٌ." Đây là một sự tóm tắt hữu ích. |
| Accusative (Mansub - Đối cách) | اِخْتِصَارًا |
"قَرَأْتُ اِخْتِصَارًا لِلْكِتَابِ." Tôi đã đọc một bản tóm tắt của cuốn sách. |
| Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) | اِخْتِصَارٍ |
"نَحْنُ بِحَاجَةٍ إِلَى اِخْتِصَارٍ فِي الْوَقْتِ." Chúng ta cần một sự tiết kiệm thời gian. |
| Plural (Jama' - Số nhiều) | اِخْتِصَارَاتٌ |
Sound Plural (جمع مؤنث سالم) "يَجِبُ أَنْ نَسْتَخْدِمَ اِخْتِصَارَاتٍ مُنَاسِبَةً." Chúng ta nên sử dụng những cách viết tắt phù hợp. |
