(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِسْتِئْذَان
B1
اِسْم (Masculine) Chung

اِسْتِئْذَان

isti'dhān
xin phép
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

طَلَبُ الإِذْنِ لِفِعْلِ شَيْء

Tiếng Việt

Nhận được hoặc có được sự cho phép để làm điều gì đó.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَجِبُ عَلَيْكَ الاِسْتِئْذَانُ قَبْلَ الدُّخُولِ."

    "Bạn phải xin phép trước khi vào."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

طَلَبُ إِذْن (Yêu cầu sự cho phép)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: '-dh-n (أ-ذ-ن) | Số nhiều: اِسْتِئْذَانَات (Sound Plural) | 'Xin phép' ở đây là danh từ, chỉ hành động xin phép.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)