اِشْتَرَى
ishtará
đã mua
Mubtadi (A1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
حصل على شيء مقابل مال.
Tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'buy': mua, có được cái gì đó bằng cách trả tiền.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اِشْتَرَيْتُ كِتَابًا جَدِيدًا."
"Tôi đã mua một cuốn sách mới."
-
"هَلِ اشْتَرَيْتَ كُلَّ مَا تَحْتَاجُهُ؟"
"Bạn đã mua tất cả những gì bạn cần chưa?"
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ش-ر-ي (sh-r-y) | 'اِشْتَرَى' là động từ Form VIII (اِفْتَعَلَ) có nghĩa là 'mua'. Đây là dạng quá khứ, ngôi thứ ba, giống đực, số ít. Các dạng chia phổ biến: هو اِشْتَرَى (anh ấy đã mua), هي اِشْتَرَتْ (cô ấy đã mua), أنا اِشْتَرَيْتُ (tôi đã mua).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|
(Vị trí vocab_tab4_inline)
