اِنْتَقَدَ
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
ذَكَرَ الْعُيُوبَ وَالْأَخْطَاءَ فِي شَيْءٍ أَوْ شَخْصٍ.
Tiếng Việt
Chỉ trích, phê bình (ai đó hoặc điều gì đó) dựa trên những lỗi lầm hoặc sai sót đã nhận thấy.
Ví dụ (Amthilah)
-
"اِنْتَقَدَ الطُّلَّابُ أَدَاءَ الْمُعَلِّمِ."
"Các học sinh đã chỉ trích màn trình diễn của giáo viên."
-
"يَنْتَقِدُ النَّاسُ الْحُكُومَةَ عَلَى قَرَارَاتِهَا."
"Mọi người chỉ trích chính phủ về các quyết định của họ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ن-ق-د (n-q-d). Đây là động từ thuộc Lớp VIII (Form VIII) trong ngữ pháp Ả Rập. Nó có thể đi kèm với tân ngữ trực tiếp (ví dụ: اِنْتَقَدَ الشَّيْءَ - chỉ trích cái gì) hoặc với giới từ 'عَلَى' (ʿalā) khi chỉ trích một người hoặc một quyết định/hành động (ví dụ: اِنْتَقَدَ عَلَى فُلَانٍ - chỉ trích ai đó; اِنْتَقَدَ عَلَى قَرَارٍ - chỉ trích một quyết định).
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | اِنْتَقَدَ | intaqada |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَنْتَقِدُ | yantaqidu |
| Masdar (Verbal Noun) | اِنْتِقَادٌ | intiqādun |
