(Vị trí top_banner)
Hình minh họa اِنْتَقَدَ
B2
فِعْلٌ مَاضٍ (مُذَكَّرٌ مُفْرَدٌ) ن - - - ق - - - د Đời sống hàng ngày, Chính trị, Xã hội

اِنْتَقَدَ

intaqada
chỉ trích
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ذَكَرَ الْعُيُوبَ وَالْأَخْطَاءَ فِي شَيْءٍ أَوْ شَخْصٍ.

Tiếng Việt

Chỉ trích, phê bình (ai đó hoặc điều gì đó) dựa trên những lỗi lầm hoặc sai sót đã nhận thấy.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اِنْتَقَدَ الطُّلَّابُ أَدَاءَ الْمُعَلِّمِ."

    "Các học sinh đã chỉ trích màn trình diễn của giáo viên."

  • "يَنْتَقِدُ النَّاسُ الْحُكُومَةَ عَلَى قَرَارَاتِهَا."

    "Mọi người chỉ trích chính phủ về các quyết định của họ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

لَامَ (chê trách, khiển trách) عَابَ (chê bai, tìm lỗi) ذَمَّ (lên án, chỉ trích tiêu cực)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ن-ق-د (n-q-d). Đây là động từ thuộc Lớp VIII (Form VIII) trong ngữ pháp Ả Rập. Nó có thể đi kèm với tân ngữ trực tiếp (ví dụ: اِنْتَقَدَ الشَّيْءَ - chỉ trích cái gì) hoặc với giới từ 'عَلَى' (ʿalā) khi chỉ trích một người hoặc một quyết định/hành động (ví dụ: اِنْتَقَدَ عَلَى فُلَانٍ - chỉ trích ai đó; اِنْتَقَدَ عَلَى قَرَارٍ - chỉ trích một quyết định).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) اِنْتَقَدَ intaqada
Present (Mudhari - 3rd Sg) يَنْتَقِدُ yantaqidu
Masdar (Verbal Noun) اِنْتِقَادٌ intiqādun
(Vị trí vocab_tab4_inline)