بَادِي
bādī
lờ mờ hiện ra
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
وَاضِحٌ فِي البِدَايَة، أَوْ مُحْتَمَلُ الحُدُوث
Tiếng Việt
Có vẻ lớn, đáng sợ; dường như sắp xảy ra.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَانَ الخَطَرُ بَادِيًا عَلَى وُجُوهِهِم."
"Sự nguy hiểm lờ mờ hiện ra trên khuôn mặt họ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ب-د-و | Có nghĩa là cái gì đó bắt đầu hiện ra, có vẻ rõ ràng từ đầu. Cũng có thể chỉ cái gì đó sắp xảy ra.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến thể Tính từ
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ví dụ / Phiên âm |
|---|---|---|
| Feminine (Mu'annath) | بَادِيَة |
bādiyah
|
| Plural (Jama') | بُدَاة |
budāh
|
| Elative (Comparative) | أَبْدَى |
ʾabdā
|
Ngữ cảnh (Siyāq)
Sự hòa hợp Tính từ
-
"اَلْأَمْرُ بَادٍ لِلْعِيَانِ."Vấn đề đã rõ ràng."بَادٍ" là صِفَة (tính từ) ở dạng رَفْع (Raf') vì nó bổ nghĩa cho اَلْأَمْرُ (chủ ngữ).
-
"اَلْخَطَرُ بَادٍ لِلْجَمِيعِ."Nguy hiểm hiển hiện cho tất cả mọi người."بَادٍ" là صِفَة (tính từ) ở dạng رَفْع (Raf') vì nó bổ nghĩa cho اَلْخَطَرُ (chủ ngữ).
-
"اَلْفَشَلُ بَادٍ لِلْعَيَانِ فِي هَذَا الْمَشْرُوعِ."Thất bại là điều thấy rõ trong dự án này."بَادٍ" là صِفَة (tính từ) ở dạng رَفْع (Raf') vì nó bổ nghĩa cho اَلْفَشَلُ (chủ ngữ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
