(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بَاقٍ
B1
صِفَة مُذَكَّر (Tính từ, Masculine) ب - - ق - - ي Sinh học, Xã hội học, Tổng quát

بَاقٍ

bāqin
sống sót
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ما زال حيًّا أو موجودًا

Tiếng Việt

Vẫn còn sống sót hoặc tồn tại.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اَلنَّاجُونَ هُمُ اَلْبَاقُونَ بَعْدَ اَلْحَادِثِ."

    "Những người sống sót là những người còn lại sau vụ tai nạn."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

حَيّ (Còn sống)

Addad

مَيِّت (Đã chết)

Ghi chú

Lưu ý

Tính từ. Gốc từ (Root): b-q-y (ب-ق-ي). Thường được sử dụng để mô tả người hoặc vật còn tồn tại sau một sự kiện nào đó.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) بَاقِيَة
"اَلْحَقِيقَةُ بَاقِيَة"
Sự thật thì còn mãi.
Plural (Jama') بَاقُوْن
"اَلْمُتَظَاهِرُونَ بَاقُوْن فِي الشَّارِع"
Những người biểu tình vẫn còn trên đường phố.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَبْقَى
"هَذَا اَلْأَثَرُ أَبْقَى مِنْ غَيْرِه"
Tác phẩm này còn tồn tại lâu hơn những tác phẩm khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)