بَدِيعٌ
badīʿun
vần thơ tao nhã
Mutaqaddim (C1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
ذو جمال وأناقة في الأسلوب والتعبير
Tiếng Việt
Duyên dáng, thanh lịch, uyển chuyển trong hình thức, cử động hoặc cách diễn đạt.
Ví dụ (Amthilah)
-
"كَتَبَ شِعْرًا بَدِيعًا."
"Anh ấy đã viết một bài thơ tao nhã."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: b-d-ʿ | Giải thích: Thường được sử dụng để mô tả văn chương, thơ ca hoặc nghệ thuật có tính thẩm mỹ cao, thể hiện sự tinh tế và duyên dáng. Có thể dùng cho cả người và vật. Chú ý sự khác biệt giữa 'badee' (بَدِيع) và 'jamaal' (جَمَال) - 'badee' nhấn mạnh vào sự tinh xảo và độc đáo, trong khi 'jamaal' chỉ vẻ đẹp nói chung.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
