(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بَرِيء
B1
صِفَة مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) ب - - ر - - ء Luật pháp

بَرِيء

barīʾ
vô tội
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

غير مذنب؛ خالٍ من أي ذنب أو تهمة

Tiếng Việt

Không có tội; vô tội đối với một cáo buộc cụ thể.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَثْبَتَ الْقَاضِي أَنَّ الْمُتَّهَمَ بَرِيء."

    "Thẩm phán đã chứng minh rằng bị cáo vô tội."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

غَيْرُ مُذْنِب (Không có tội)

Addad

مُذْنِب (Có tội)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ب-ر-ء | Số nhiều: أَبْرِيَاء (Broken Plural) | Thường dùng để chỉ người không có tội trong một vụ án hoặc cáo buộc.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) بَرِيئَة
"هي بريئة من التهمة."
Cô ấy vô tội trước cáo buộc.
Plural (Jama') أَبْرِيَاء
"الأطفال أبرياء."
Những đứa trẻ vô tội.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَبْرَأ
"هذا المتهم أبرأ من غيره."
Bị cáo này vô tội hơn những người khác.
(Vị trí vocab_tab4_inline)