(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بَرْنَامَج
A2
اِسْم مُذَكَّر (danh từ, giống đực) ب - ر - م - ج masculine Công nghệ thông tin

بَرْنَامَج

barnāmaj
phần mềm
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مَجْمُوعَة مِن التَّعْلِيمَات وَالْبَيَانَات تُسْتَخْدَم لِتَشْغِيلِ الْحَاسُوب

Tiếng Việt

Phần mềm; các chương trình và thông tin vận hành khác được sử dụng bởi một máy tính.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَحْتَاجُ هَذَا الْحَاسُوبُ إِلَى بَرْنَامَجٍ جَدِيد."

    "Máy tính này cần một phần mềm mới."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَطْبِيق (Ứng dụng)

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: بَرَامِج (barāmij) - Broken Plural. Phần mềm; các chương trình và thông tin vận hành khác được sử dụng bởi một máy tính.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) بَرْنَامَجَانِ
barnāmajāni
Plural (Jama') بَرَامِجُ
barāmiju
Broken Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)