(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِاسْتِمْرَار
B2
ظرف (Masculine) Tổng quát

بِاسْتِمْرَار

bi-stimraar
dai dẳng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بشكل مستمر ومتكرر لفترة طويلة

Tiếng Việt

Một cách kéo dài trong một thời gian dài; liên tục tái diễn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الأمطار تهطل بِاسْتِمْرَار منذ الصباح."

    "Mưa rơi dai dẳng từ sáng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بِشَكْلٍ مُتَوَاصِل (Một cách liên tục) دَائِمًا (Luôn luôn)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Diễn tả sự liên tục và kéo dài của một hành động hoặc trạng thái. Tương đương với 'một cách liên tục'.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)