بِحَسْرَةٍ
bi-ḥasratin
một cách tiếc nuối
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بِشُعُورٍ مِنَ الأَسَفِ وَالشَّوْقِ لِشَيْءٍ مَفْقُودٍ أَوْ غَيْرِ مُتَاحٍ
Tiếng Việt
Một cách thể hiện cảm giác buồn bã và khao khát điều gì đó mà bạn không thể có hoặc không còn tồn tại.
Ví dụ (Amthilah)
-
"تَذَكَّرَ أَيَّامَ طُفُولَتِهِ بِحَسْرَةٍ."
"Anh ấy nhớ về những ngày thơ ấu của mình một cách tiếc nuối."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Diễn tả trạng thái tiếc nuối, đau buồn về một điều gì đó đã mất hoặc không thể đạt được. Không có gốc từ cụ thể cho trạng từ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|
Ngữ cảnh (Siyāq)
10 khuôn mẫu Động từ
-
"نَظَرَ إِلَىٰ بَيْتِهِ القَدِيمِ بِحَسْرَةٍ."Anh ấy nhìn ngôi nhà cũ của mình với nỗi tiếc nuối.بِحَسْرَةٍ: ظَرْف حَال مَجْرُورٌ بِحَرْفِ الجَرّ (بِ) وَعَلَامَةُ جَرِّهِ الكَسْرَة الظَّاهِرَة.
-
"تَذَكَّرَ أَيَّامَ طُفُولَتِهِ بِحَسْرَةٍ كَبِيرَةٍ."Anh ấy nhớ lại những ngày thơ ấu với một nỗi tiếc nuối lớn.بِحَسْرَةٍ: ظَرْف حَال مَجْرُورٌ بِحَرْفِ الجَرّ (بِ) وَعَلَامَةُ جَرِّهِ الكَسْرَة الظَّاهِرَة.
-
"تَأَمَّلَ الصُّورَةَ القَدِيمَةَ بِحَسْرَةٍ وَحُبٍّ."Cô ấy ngắm bức ảnh cũ với nỗi tiếc nuối và tình yêu.بِحَسْرَةٍ: ظَرْف حَال مَجْرُورٌ بِحَرْفِ الجَرّ (بِ) وَعَلَامَةُ جَرِّهِ الكَسْرَة الظَّاهِرَة.
Thì Tương lai
-
"نَظَرَ إِلَىٰ بَيْتِهِ القَدِيمِ بِحَسْرَةٍ."Anh ta nhìn ngôi nhà cũ của mình với nỗi tiếc nuối.بِحَسْرَةٍ: ظرف حال منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة. (Trạng từ chỉ cách thức, cách منصوب (Nasb), dấu hiệu نصبه là الفتحة الظاهرة)
-
"تَذَكَّرَ أَيَّامَ الطُّفُولَةِ بِحَسْرَةٍ."Anh ấy nhớ lại những ngày thơ ấu với sự tiếc nuối.بِحَسْرَةٍ: ظرف حال منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة. (Trạng từ chỉ cách thức, cách منصوب (Nasb), dấu hiệu نصبه là الفتحة الظاهرة)
-
"اِسْتَمَعَ إِلَىٰ قِصَّةِ الفِرَاقِ بِحَسْرَةٍ."Anh ấy nghe câu chuyện chia ly với nỗi buồn.بِحَسْرَةٍ: ظرف حال منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة. (Trạng từ chỉ cách thức, cách منصوب (Nasb), dấu hiệu نصبه là الفتحة الظاهرة)
-
"سَوْفَ أَذْهَبُ إِلَىٰ المَكْتَبَةِ غَدًا."Tôi sẽ đi đến thư viện vào ngày mai.سوف: حرف استقبال. (Tiền tố chỉ thì tương lai)
-
"سَيَكْتُبُ الطَّالِبُ الوَاجِبَ."Học sinh sẽ viết bài tập.سـ: حرف استقبال. (Tiền tố chỉ thì tương lai)
-
"سَوْفَ نُسَافِرُ إِلَىٰ القَاهِرَةِ الأُسْبُوعَ القَادِمَ."Chúng tôi sẽ đi du lịch đến Cairo vào tuần tới.سوف: حرف استقبال. (Tiền tố chỉ thì tương lai)
Thì Quá khứ (Dạng I)
-
"نَظَرَ إِلَىٰ بَيْتِهِ القَدِيمِ بِحَسْرَةٍ."Anh ấy nhìn ngôi nhà cũ của mình với vẻ tiếc nuối.بِحَسْرَةٍ: مجرور بحرف الجر (بِ) وعلامة جره الكسرة الظاهرة.
-
"تَذَكَّرَ أَيَّامَ طُفُولَتِهِ بِحَسْرَةٍ شَدِيدَةٍ."Cô ấy nhớ lại những ngày thơ ấu của mình với một nỗi tiếc nuối sâu sắc.بِحَسْرَةٍ: مجرور بحرف الجر (بِ) وعلامة جره الكسرة الظاهرة.
-
"اِسْتَمَعَ إِلَىٰ الأُغْنِيَةِ القَدِيمَةِ بِحَسْرَةٍ وَوَجَعٍ."Anh ấy nghe bài hát cũ với một nỗi tiếc nuối và đau đớn.بِحَسْرَةٍ: مجرور بحرف الجر (بِ) وعلامة جره الكسرة الظاهرة.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
