(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِسَبَبِ
B1
حرف جر مركب - لا جنس له Tổng quát

بِسَبَبِ

bi-sababi
bởi vì
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

يَدُلُّ عَلَى العِلَّةِ وَالسَّبَبِ

Tiếng Việt

Bởi vì; do; nhờ vào.

Ví dụ (Amthilah)

  • "لَقَدْ تَأَخَّرْتُ بِسَبَبِ الازْدِحَامِ الْمُرُورِيِّ."

    "Tôi đã đến muộn bởi vì tắc nghẽn giao thông."

  • "نَجَحَ الطُّلَّابُ بِسَبَبِ اجْتِهَادِهِمْ."

    "Các học sinh đã thành công bởi vì sự cần cù của họ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

لِـ (vì, do) مِنْ أَجْلِ (vì, vì mục đích) نَظَرًا لِـ (do, xét vì)

Addad

بِدُونِ سَبَبٍ (không có lý do)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ của danh từ 'سَبَب' (nguyên nhân) là س-ب-ب. Số nhiều của 'سَبَب' là أَسْبَابٌ (số nhiều bất quy tắc - Broken Plural). 'بِسَبَبِ' là một cụm giới từ (جار ومجرور) được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do. Nó luôn đứng trước một danh từ, một đại từ, hoặc một 'مصدر مؤول' (cụm danh từ động từ hoá).

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)