(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِشَكْلٍ غَامِضٍ
B2
ظَرْف (Masculine) Ngôn ngữ học

بِشَكْلٍ غَامِضٍ

bi shaklin ghamiḍin
một cách khó hiểu
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بطريقة غير مفهومة أو واضحة

Tiếng Việt

Một cách không thể hiểu được.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَحَدَّثَ بِشَكْلٍ غَامِضٍ حَوْلَ خُطَطِهِ."

    "Anh ấy nói một cách khó hiểu về kế hoạch của mình."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بِشَكْلٍ مُبْهَمٍ (Một cách mơ hồ)

Addad

بِشَكْلٍ وَاضِحٍ (Một cách rõ ràng)

Ghi chú

Lưu ý

Trạng từ chỉ cách thức. Diễn tả hành động được thực hiện một cách khó hiểu, không rõ ràng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)