(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِعِنَايَةٍ
B2
ظَرْف (Masculine) ع - ن - ي feminine Chung

بِعِنَايَةٍ

biʿināyatin
một cách tỉ mỉ
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِشَكْلٍ حَذِرٍ وَمُتَأَنٍّ

Tiếng Việt

Một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "فَحَصَ الطَّبِيبُ الْمَرِيضَ بِعِنَايَةٍ."

    "Bác sĩ khám bệnh nhân một cách tỉ mỉ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بِتَدْقِيق (Một cách kỹ lưỡng)

Addad

بِإِهْمَال (Một cách cẩu thả)

Ghi chú

Lưu ý

Không áp dụng (Adverb)

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) عِنَايَتَانِ
ʿināyatāni
Plural (Jama') عِنَايَات
ʿināyāt
Sound
(Vị trí vocab_tab4_inline)