بِغُمُوضٍ
bi-ghumūḍin
lờ mờ
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بِطَرِيقَةٍ غَيْرِ وَاضِحَةٍ أَوْ سَاطِعَةٍ
Tiếng Việt
Một cách không sáng hoặc rõ ràng.
Ví dụ (Amthilah)
-
"تَحَدَّثَ بِغُمُوضٍ عَنِ الْمُسْتَقْبَلِ."
"Anh ấy nói một cách lờ mờ về tương lai."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không áp dụng
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | غَمَضَ | ghamada |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَغْمُضُ | yaghmudu |
| Masdar (Verbal Noun) | غُمُوض | ghumood |
Ngữ cảnh (Siyāq)
10 khuôn mẫu Động từ
-
"تَحَدَّثَ بِغُمُوضٍ عَنِ الْمَوْضُوعِ."Anh ấy đã nói một cách mơ hồ về chủ đề này.بِغُمُوضٍ là trạng từ (ظَرْف) ở trạng thái جر (Jarr) vì nó được giới từ (بِ) đứng trước. Nó mô tả cách thức hành động 'تَحَدَّثَ' (nói) được thực hiện.
-
"رَأَيْتُهُ يَتَصَرَّفُ بِغُمُوضٍ."Tôi thấy anh ta cư xử một cách mơ hồ.بِغُمُوضٍ là trạng từ (ظَرْف) ở trạng thái جر (Jarr) vì nó được giới từ (بِ) đứng trước. Nó mô tả cách thức hành động 'يَتَصَرَّفُ' (cư xử) được thực hiện.
-
"أَجَابَ الْمُتَّهَمُ بِغُمُوضٍ عَلَى أَسْئِلَةِ الْمُحَقِّقِ."Bị cáo trả lời câu hỏi của điều tra viên một cách mơ hồ.بِغُمُوضٍ là trạng từ (ظَرْف) ở trạng thái جر (Jarr) vì nó được giới từ (بِ) đứng trước. Nó mô tả cách thức hành động 'أَجَابَ' (trả lời) được thực hiện.
Thì Quá khứ (Dạng I)
-
"تَحَدَّثَ بِغُمُوضٍ عَنِ الْمَوْضُوعِ."Anh ấy đã nói một cách mơ hồ về chủ đề này."بِغُمُوضٍ" là trạng từ chỉ cách thức (حال), bổ nghĩa cho động từ "تَحَدَّثَ". Vì nó là trạng từ, nó ở trạng thái منصوب (Nasb) mặc dù không có dấu hiệu rõ ràng.
-
"وَصَفَ الرَّسَّامُ الْمَنْظَرَ بِغُمُوضٍ فِي لَوْحَتِهِ."Họa sĩ đã mô tả phong cảnh một cách mơ hồ trong bức tranh của mình."بِغُمُوضٍ" là trạng từ chỉ cách thức (حال), bổ nghĩa cho động từ "وَصَفَ". Nó ở trạng thái منصوب (Nasb), mặc dù không có dấu hiệu rõ ràng.
-
"نَظَرَ إِلَيْهِ بِغُمُوضٍ وَلَمْ يُجِبْ عَلَى سُؤَالِهِ."Anh ta nhìn anh ta một cách mơ hồ và không trả lời câu hỏi của anh ta."بِغُمُوضٍ" là trạng từ chỉ cách thức (حال), bổ nghĩa cho động từ "نَظَرَ". Nó ở trạng thái منصوب (Nasb), mặc dù không có dấu hiệu rõ ràng.
Thì Hiện tại (Dạng I)
-
"تَحَدَّثَ بِغُمُوضٍ حَوْلَ خُطَطِهِ الْمُسْتَقْبَلِيَّةِ."Anh ấy đã nói một cách mơ hồ về những kế hoạch tương lai của mình."بِغُمُوضٍ": trạng thái Jarr vì đi sau giới từ 'بِ'. Nó bổ nghĩa cho động từ 'تَحَدَّثَ' (đã nói) với vai trò là trạng từ chỉ cách thức.
-
"يَكْتُبُ الطَّالِبُ الدُّرُوسَ كُلَّ يَوْمٍ."Học sinh viết bài học mỗi ngày."يَكْتُبُ": الفعل المضارع (Thì hiện tại), trạng thái Raf' (nominative) vì không có yếu tố nào tác động làm thay đổi trạng thái của nó.
-
"لَنْ أَذْهَبَ إِلَى السُّوقِ الْيَوْمَ."Tôi sẽ không đi chợ hôm nay."أَذْهَبَ": الفعل المضارع (Thì hiện tại), trạng thái Nasb (accusative) vì đứng sau 'لَنْ', một tiểu từ phủ định làm thay đổi trạng thái của động từ sang Nasb.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
