(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِقَلَقٍ
B1
Adverb (ظرف) ق - ل - ق Tổng quát

بِقَلَقٍ

bi-qalaqin
một cách lo lắng
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بِطَرِيقَةٍ قَلِقَةٍ وَمُضْطَرِبَةٍ

Tiếng Việt

Một cách lo lắng; thể hiện sự lo lắng và quan tâm.

Ví dụ (Amthilah)

  • "نَظَرَ إِلَيْهَا بِقَلَقٍ."

    "Anh ấy nhìn cô ấy một cách lo lắng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بِتَوَتُّرٍ (Một cách căng thẳng)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Không áp dụng (Không phải danh từ/động từ)

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm

Ngữ cảnh (Siyāq)

10 khuôn mẫu Động từ
  • "نَظَرَ إِلَى السَّاعَةِ بِقَلَقٍ."
    Anh ấy nhìn đồng hồ một cách lo lắng.
    بِقَلَقٍ là trạng từ chỉ cách thức (ظرف حال) mang nghĩa 'một cách lo lắng'. Vì là trạng từ, nó thường ở trạng thái منصوب (Nasb) về mặt chức năng ngữ pháp (I'rab), tuy nhiên, trong trường hợp này, nó theo sau giới từ 'بِ' nên nó ở trạng thái مجرور (Jarr).
  • "كَانَتْ تَتَنَفَّسُ بِقَلَقٍ شَدِيدٍ بَعْدَ الْجَرْيِ."
    Cô ấy thở dốc một cách lo lắng sau khi chạy.
    بِقَلَقٍ là trạng từ chỉ cách thức (ظرف حال) mang nghĩa 'một cách lo lắng'. Vì là trạng từ, nó thường ở trạng thái منصوب (Nasb) về mặt chức năng ngữ pháp (I'rab), tuy nhiên, trong trường hợp này, nó theo sau giới từ 'بِ' nên nó ở trạng thái مجرور (Jarr).
  • "تَحَدَّثَ الْمُتَّهَمُ بِقَلَقٍ وَارْتِبَاكٍ أَمَامَ الْمَحْكَمَةِ."
    Bị cáo nói chuyện một cách lo lắng và bối rối trước tòa.
    بِقَلَقٍ là trạng từ chỉ cách thức (ظرف حال) mang nghĩa 'một cách lo lắng'. Vì là trạng từ, nó thường ở trạng thái منصوب (Nasb) về mặt chức năng ngữ pháp (I'rab), tuy nhiên, trong trường hợp này, nó theo sau giới từ 'بِ' nên nó ở trạng thái مجرور (Jarr).
Thì Tương lai
  • "نَظَرَ إِلَيَّ بِقَلَقٍ وَاضِحٍ."
    Anh ấy nhìn tôi với vẻ lo lắng rõ ràng.
    بِقَلَقٍ: ظرف حال منصوب بالفتحة المقدرة منع من ظهورها اشتغال المحل بحركة حرف الجر الزائد. (Trạng từ chỉ cách thức, منصوب (Nasb) với dấu فتحة (Fatha) ước tính, việc xuất hiện của nó bị ngăn cản bởi sự bận rộn của vị trí với chuyển động của giới từ thừa.)
  • "سَوْفَ أَذْهَبُ إِلَى السُّوقِ غَدًا."
    Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai.
    سَوْفَ: حرف استقبال للمستقبل. (Tiểu từ chỉ thì tương lai). أَذْهَبُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. (Động từ hiện tại ở thể مرفوع (Raf') với dấu الضمة (Damma) rõ ràng.)
  • "سَيُسَافِرُ أَحْمَدُ إِلَى مِصْرَ الأُسْبُوعَ الْقَادِمَ."
    Ahmed sẽ đi du lịch đến Ai Cập vào tuần tới.
    سَـ: حرف استقبال للمستقبل. (Tiểu từ chỉ thì tương lai). يُسَافِرُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. (Động từ hiện tại ở thể مرفوع (Raf') với dấu الضمة (Damma) rõ ràng.)
Câu mệnh lệnh
  • "نَظَرَ إِلَيَّ بِقَلَقٍ وَاضِحٍ."
    Anh ấy nhìn tôi với vẻ lo lắng rõ ràng.
    بِقَلَقٍ: جار ومجرور (giới từ và danh từ đi kèm). 'بِ' là حرف جر (giới từ), 'قَلَقٍ' là اسم مجرور (danh từ bị ảnh hưởng bởi giới từ), ở trạng thái جر (Jarr).
  • "اِسْتَمَعَ إِلَى الْمُحَاضَرَةِ بِقَلَقٍ شَدِيدٍ."
    Anh ấy đã nghe bài giảng với sự lo lắng tột độ.
    بِقَلَقٍ: جار ومجرور (giới từ và danh từ đi kèm). 'بِ' là حرف جر (giới từ), 'قَلَقٍ' là اسم مجرور (danh từ bị ảnh hưởng bởi giới từ), ở trạng thái جر (Jarr).
  • "اُدْخُلِ الْغُرْفَةَ بِهُدُوءٍ وَلَا تَتَحَرَّكْ بِقَلَقٍ."
    Hãy vào phòng một cách yên lặng và đừng di chuyển một cách lo lắng.
    بِقَلَقٍ: جار ومجرور (giới từ và danh từ đi kèm). 'بِ' là حرف جر (giới từ), 'قَلَقٍ' là اسم مجرور (danh từ bị ảnh hưởng bởi giới từ), ở trạng thái جر (Jarr).
Thì Quá khứ (Dạng I)
  • "نَظَرَ إِلَيَّ بِقَلَقٍ."
    Anh ấy nhìn tôi một cách lo lắng.
    بِقَلَقٍ: trạng từ chỉ cách thức (ḥāl), bổ nghĩa cho động từ 'نَظَرَ', ở trạng thái جر (jarr) vì có giới từ 'بِ' đứng trước.
  • "تَنَاوَلَ الطَّعَامَ بِقَلَقٍ شَدِيدٍ."
    Anh ấy ăn thức ăn một cách vô cùng lo lắng.
    بِقَلَقٍ: trạng từ chỉ cách thức (ḥāl), bổ nghĩa cho động từ 'تَنَاوَلَ', ở trạng thái جر (jarr) vì có giới từ 'بِ' đứng trước. شَدِيدٍ là صفة (tính từ) bổ nghĩa cho قَلَقٍ, cũng ở trạng thái جر (jarr).
  • "أَجَابَ الْمُتَّهَمُ عَلَى أَسْئِلَةِ الْمُحَامِي بِقَلَقٍ وَارْتِبَاكٍ."
    Bị cáo trả lời các câu hỏi của luật sư một cách lo lắng và bối rối.
    بِقَلَقٍ: trạng từ chỉ cách thức (ḥāl), bổ nghĩa cho động từ 'أَجَابَ', ở trạng thái جر (jarr) vì có giới từ 'بِ' đứng trước. وَارْتِبَاكٍ là một معطوف (từ được nối) với قَلَقٍ, cũng ở trạng thái جر (jarr).
(Vị trí vocab_tab4_inline)