بِلُطْفٍ
bi-luṭfin
một cách tế nhị
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بِطَرِيقَةٍ مُهَذَّبَةٍ وَمُرَاعِيَةٍ لِمَشَاعِرِ الآخَرِينَ
Tiếng Việt
Một cách thể hiện sự nhận thức và quan tâm đến cảm xúc của người khác; một cách tế nhị, nhạy cảm.
Ví dụ (Amthilah)
-
"تَحَدَّثَ مَعَهَا بِلُطْفٍ شَدِيدٍ."
"Anh ấy đã nói chuyện với cô ấy một cách rất tế nhị."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không áp dụng (Adverb)
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
Ngữ cảnh (Siyāq)
10 khuôn mẫu Động từ
-
"تَحَدَّثَ الْمُدِيرُ مَعَ الْمُوَظَّفِ بِـلُـطْـفٍ."Người quản lý đã nói chuyện với nhân viên một cách lịch sự.بِلُطْفٍ: trạng thái Jarr (جارّ) vì được giới từ 'بِـ' đứng trước.
-
"يُعَامِلُ جَارَهُ بِـلُـطْـفٍ دَائِمًا."Anh ấy luôn đối xử với hàng xóm của mình một cách tử tế.بِلُطْفٍ: trạng thái Jarr (جارّ) vì được giới từ 'بِـ' đứng trước.
-
"اِسْتَقْبَلَ الرَّئِيسُ الضُّيُوفَ بِـلُـطْـفٍ وَتَرْحِيبٍ."Tổng thống đã đón tiếp các vị khách một cách lịch sự và niềm nở.بِلُطْفٍ: trạng thái Jarr (جارّ) vì được giới từ 'بِـ' đứng trước.
Thì Hiện tại (Dạng I)
-
"تَحَدَّثَ إِلَيْهَا بِـلُـطْـفٍ."Anh ấy nói chuyện với cô ấy một cách tử tế."بِلُطْفٍ" là trạng từ chỉ cách thức (ḥāl) ở trạng thái Jarr vì đi sau giới từ "بِـ".
-
"يُسَاعِدُ الطِّفْلُ أُمَّهُ بِلُطْفٍ."Đứa trẻ giúp mẹ nó một cách ân cần."بِلُطْفٍ" là trạng từ chỉ cách thức (ḥāl) ở trạng thái Jarr vì đi sau giới từ "بِـ".
-
"يَكْتُبُ الطُّلَّابُ الدُّرُوسَ بِلُطْفٍ."Các học sinh viết bài học một cách cẩn thận."بِلُطْفٍ" là trạng từ chỉ cách thức (ḥāl) ở trạng thái Jarr vì đi sau giới từ "بِـ".
Động từ yếu (Weak Verbs)
-
"تَحَدَّثَ إِلَيْهَا بِـلُـطْـفٍ كَـبِـيْـرٍ."Anh ấy nói chuyện với cô ấy một cách rất tử tế.بِلُطْفٍ: Jarr, vì đi sau giới từ ( حرف الجر).
-
"يَـتَـعَـامَـلُ الـمُـدِيْـرُ مَـعَ الـمُـوَظَّـفِـيْـنَ بِـلُـطْـفٍ."Người quản lý đối xử với nhân viên một cách tử tế.بِلُطْفٍ: Jarr, vì đi sau giới từ (حرف الجر).
-
"عَـامِـلْ كُـلَّ شَـخْـصٍ بِـلُـطْـفٍ وَاحْـتِـرَامٍ."Hãy đối xử với mọi người một cách tử tế và tôn trọng.بِلُطْفٍ: Jarr, vì đi sau giới từ (حرف الجر).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
