(Vị trí top_banner)
Hình minh họa بِهِ
B2
حرف جرّ (Masculine) ب - - ه - - و masculine Ngôn ngữ học, Văn phạm

بِهِ

bi-hi
nhờ đó
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بواسطته أو عن طريقه

Tiếng Việt

Được sử dụng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ chỉ phương tiện, cách thức hoặc công cụ mà một việc gì đó được thực hiện hoặc đạt được.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يُمْكِنُكَ تَحْقِيقُ أَهْدَافِكَ بِهِ."

    "Bạn có thể đạt được mục tiêu của mình nhờ đó."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

بِوَاسِطَةِ (Nhờ vào) عَنْ طَرِيقِ (Thông qua)

Addad

بِدُونِهِ (Không có nó/Nhờ nó)

Ghi chú

Lưu ý

Liên từ quan hệ, thường đi kèm với đại từ. Lưu ý sự khác biệt giữa 'به' và các liên từ khác như 'لذلك' (vì vậy) hoặc 'بسبب' (bởi vì).

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)