بِوُضُوح
bi-wuḍūḥ
rõ ràng
Mutawassit (B1)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
بِشَكْلٍ وَاضِح
Tiếng Việt
Một cách rõ ràng; không còn nghi ngờ gì nữa.
Ví dụ (Amthilah)
-
"تَحَدَّثَ بِوُضُوح"
"Anh ấy đã nói một cách rõ ràng."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Không áp dụng (không phải danh từ/động từ)
Ngữ pháp (Qawa'id)
Ngữ cảnh (Siyāq)
Thì Tương lai
-
"أَشْرَحُ الدَّرْسَ بِوُضُوحٍ."Tôi giải thích bài học một cách rõ ràng.بِوُضُوحٍ: ظرف منصوب (adverb, منصوب vì bổ nghĩa cho động từ أشرح). Vì là ظرف nên luôn ở trạng thái Nasb.
-
"سَوْفَ أَذْهَبُ إِلَى السُّوقِ غَدًا."Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai.سَوْفَ: حرف استقبال (tiền tố chỉ thì tương lai). Động từ أَذْهَبُ ở thì tương lai.
-
"سَيَكْتُبُ الطَّالِبُ الْوَاجِبَ."Học sinh sẽ viết bài tập.سَـ: حرف استقبال (tiền tố chỉ thì tương lai). Động từ يَكْتُبُ ở thì tương lai.
Câu mệnh lệnh
-
"رَأَيْتُ ٱلْحَقِيقَةَ بِوُضُوحٍ."Tôi đã nhìn thấy sự thật một cách rõ ràng."بِوُضُوحٍ" là trạng từ chỉ cách thức (ḥāl), ở trạng thái Nasb (accusative) ngụ ý cách thức hành động được thực hiện.
-
"تَحَدَّثَ ٱلْمُتَحَدِّثُ بِوُضُوحٍ."Người phát biểu đã nói một cách rõ ràng."بِوُضُوحٍ" là trạng từ chỉ cách thức (ḥāl), ở trạng thái Nasb (accusative) ngụ ý cách thức hành động được thực hiện.
-
"اُكْتُبْ دَرْسَكَ يَا وَلَدُ."Hãy viết bài học của con đi, con trai."اُكْتُبْ" là فعل الأمر (câu mệnh lệnh) được chia cho ngôi thứ hai số ít giống đực, ở dạng Jazm (jussive).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
