(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَحْسِين
B2
Danh từ (مصدر), Giống đực ح - - - س - - - ن masculine Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học (tùy ngữ cảnh)

تَحْسِين

taḥsīn
sự tinh chỉnh
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

جَعْلُ الشَّيْءِ أَفْضَلَ أَوْ أَنْقَى.

Tiếng Việt

Quá trình làm cho cái gì đó tốt hơn hoặc tinh khiết hơn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "تَعْمَلُ الشَّرِكَةُ عَلَى تَحْسِينِ جَوْدَةِ مُنْتَجَاتِهَا."

    "Công ty đang làm việc để tinh chỉnh chất lượng sản phẩm của mình."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَطْوِير (Phát triển, cải thiện) تَنْقِيَة (Thanh lọc, tinh khiết hóa)

Addad

إِفْسَاد (Sự làm hư hỏng, sự suy đồi)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ح-س-ن (ḥ-s-n)
Số nhiều: تَحْسِينَات (taḥsīnāt) - Số nhiều đúng quy tắc giống cái (Sound Feminine Plural).
'تَحْسِين' là một danh động từ (مصدر) từ dạng II, dùng để chỉ quá trình cải thiện, nâng cấp hoặc tinh chỉnh một điều gì đó để làm cho nó tốt hơn hoặc tinh khiết hơn.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) تَحْسِينَانِ
taḥsīnāni
Plural (Jama') تَحَاسِينُ
taḥāsīnu
Broken Plural (Jama' Taksir)
(Vị trí vocab_tab4_inline)