(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَخَلِّي
C1
اِسْم مَصْدَر (Masculine) Luật pháp, Kinh tế, Thể thao

تَخَلِّي

takhallī
từ bỏ
Mutaqaddim (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

فِقْدَان شَيْء كَعُقُوبَة عَلَى سُوء السُّلُوك أَوْ الإهْمَال؛ التَّنَازُل عَنْ حَقّ، أَوْ امتِيَاز، أَوْ مُمْتَلَكَات

Tiếng Việt

Việc mất hoặc từ bỏ cái gì đó như một hình phạt cho hành vi sai trái hoặc sơ suất; hành động từ bỏ một quyền, đặc quyền hoặc tài sản.

Ví dụ (Amthilah)

  • "اَلتَّخَلِّي عَنِ السُّلْطَةِ لَيْسَ بِالْأَمْرِ السَّهْلِ."

    "Việc từ bỏ quyền lực không phải là điều dễ dàng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَنَازُل (Sự nhượng bộ) تَرْك (Sự bỏ lại)

Addad

اِسْتِحْوَاذ (Sự giành được) اِكْتِسَاب (Sự đạt được)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: خ ل و | شكل الجمع: تَخَلِّيَات (Sound Plural) | Gốc từ (Al-Jidhr) 'kh-l-w', nghĩa là sự bỏ rơi, từ bỏ. Lưu ý, đây là danh từ nguồn (ism masdar) thường được sử dụng để diễn tả hành động từ bỏ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)