(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَشَاكُلٌ
B2
اِسْمٌ مُذَكَّر Chemistry

تَشَاكُلٌ

tašākulun
dạng thù hình
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

إِحْدَى الصُّوَرِ الْمُخْتَلِفَةِ لِلْمَادَّةِ نَفْسِهَا

Tiếng Việt

Một trong hai hoặc nhiều dạng vật lý khác nhau mà một nguyên tố có thể tồn tại.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يُعَدُّ الأَلْمَاسُ وَالْجِرَافِيتُ تَشَاكُلَاتٍ لِلْكَرْبُونِ."

    "Kim cương và graphite được coi là các dạng thù hình của carbon."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

صِيغَةٌ بَدِيلَةٌ (Dạng thay thế)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: š-k-l | Số nhiều: تَشَاكُلَات (Sound Plural) | 'Dạng thù hình' trong tiếng Việt chỉ một trong những hình thức vật lý khác nhau mà một nguyên tố có thể tồn tại. Ví dụ: carbon có dạng thù hình là kim cương và graphite.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)