(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَعْمِيمٌ
B2
اِسْمٌ مُذَكَّر ع - - م - - م masculine Philosophy, Statistics, Linguistics, Everyday Life

تَعْمِيمٌ

ta'mīm
sự khái quát hóa
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بيان أو مفهوم عام مستخلص من حالات محددة

Tiếng Việt

Một phát biểu hoặc khái niệm chung được suy ra từ các trường hợp cụ thể.

Ví dụ (Amthilah)

  • "التَّعمِيمُ المُفرِطُ قَدْ يُؤَدِّي إِلَى أَخْطَاءٍ."

    "Sự khái quát hóa quá mức có thể dẫn đến sai sót."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَبْسِيط (Sự đơn giản hóa) تَسْهِيل (Sự làm cho dễ dàng)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ع-م-م | جمع: تَعْمِيمَات (Sound Plural) | Sự khái quát hóa, sự làm cho chung, áp dụng chung một quy tắc.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) تَعْمِيمَانِ
taʿmīmāni
Plural (Jama') تَعَامِيمُ
taʿāmīmu
Broken Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)