(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَغْيِيرٌ
B1
اِسْم (Masculine) Tổng quát

تَغْيِيرٌ

taghyeer
một sự thay đổi
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

فعل أو حالة أن يصبح أو يجعل مختلفا

Tiếng Việt

Hành động hoặc trường hợp trở nên hoặc làm cho khác biệt.

Ví dụ (Amthilah)

  • "حَدَثَ تَغْيِيرٌ كَبِيرٌ فِي الْمُنَاخِ."

    "Đã có một sự thay đổi lớn trong khí hậu."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَبْدِيل (Sự thay đổi)

Addad

ثَبَات (Sự ổn định)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: غ-ي-ر | جمع: تَغْيِيرَات (Sound Plural) | 'Taghyeer' có nghĩa là 'sự thay đổi'. Số nhiều được hình thành bằng cách thêm '-aat' (ـَات) vào cuối danh từ giống đực, đây là một dấu hiệu của Sound Plural.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)