(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَقْصِيرٌ
B2
اِسْمٌ مُذَكَّر Luật, Y tế, Xã hội

تَقْصِيرٌ

taqṣīr
thiếu sót trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

عدم القيام بالواجب على أكمل وجه

Tiếng Việt

Sự thiếu sót hoặc không có khả năng thực hiện một việc gì đó được yêu cầu hoặc mong đợi; sự thất bại.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هُنَاكَ تَقْصِيرٌ فِي تَقْدِيمِ الرِّعَايَةِ الصِّحِّيَّةِ."

    "Có sự thiếu sót trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

إِهْمَالٌ (Sơ suất) تَفْرِيطٌ (Cẩu thả)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ق-ص-ر | جمع: تَقَاصِيرُ (Broken Plural) | 'Taqṣīr' có nghĩa là 'thiếu sót', 'sơ suất', 'lỗi'. Thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt trong trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)