(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَمَاثُلٌ
B2
اسم مُذَكَّر م - - ث - - ل masculine Thống kê, Khoa học xã hội, Vật liệu học

تَمَاثُلٌ

tamāthulun
tính đồng nhất
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

حالة أو صفة كون الشيء متماثلاً أو متشابهاً في كل جوانبه

Tiếng Việt

Trạng thái hoặc chất lượng đồng nhất; sự cấu thành từ các phần tử giống nhau; sự tương đồng về bản chất.

Ví dụ (Amthilah)

  • "يَجِبُ أَنْ يَكُونَ هُنَاكَ تَمَاثُلٌ بَيْنَ القَوْلِ وَالفِعْلِ."

    "Phải có sự đồng nhất giữa lời nói và hành động."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

تَطَابُقٌ (Sự trùng khớp)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: تَمَاثُلَات (tamāthulāt), Sound Plural. Tính từ gốc có thể là 'مُتَمَاثِل' (mutamāthil) - đồng nhất, giống nhau. Lưu ý về cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu' - Chủ cách) تَمَاثُلٌ
"هَذَا تَمَاثُلٌ وَاضِحٌ بَيْنَ الصُّورَتَيْنِ."
Đây là một sự tương đồng rõ ràng giữa hai bức ảnh.
Accusative (Mansub - Đối cách) تَمَاثُلًا
"رَأَيْتُ تَمَاثُلًا بَيْنَ التَّصْمِيمَيْنِ."
Tôi đã thấy một sự tương đồng giữa hai thiết kế.
Genitive (Majrur - Sở hữu/Giới từ) تَمَاثُلٍ
"لَا يُمْكِنُ إِنْكَارُ وُجُودِ تَمَاثُلٍ بَيْنَ النَّظَرِيَّتَيْنِ."
Không thể phủ nhận sự tồn tại của một sự tương đồng giữa hai lý thuyết.
Plural (Jama' - Số nhiều) تَمَاثُلَاتٌ
Sound Plural (جمع مؤنث سالم)
"يُوجَدُ تَمَاثُلَاتٌ كَثِيرَةٌ بَيْنَ الثَّقَافَتَيْنِ."
Có rất nhiều điểm tương đồng giữa hai nền văn hóa.

Ngữ cảnh (Siyāq)

Số nhiều "Gãy" (Broken)
  • "يُعَدُّ ٱلتَّمَاثُلُ مِفْتَاحًا لِفَهْمِ ٱلْجَمَالِ فِي ٱلْفَنِّ وَٱلْعِمَارَةِ."
    Sự đối xứng được coi là chìa khóa để hiểu vẻ đẹp trong nghệ thuật và kiến trúc.
    ٱلتَّمَاثُلُ: مبتدأ مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf', chủ ngữ, dấu Raf' là Dammah).
  • "يَبْحَثُ ٱلْعُلَمَاءُ عَنْ تَمَاثُلٍ فِي ٱلْقَوَانِينِ ٱلطَّبِيعِيَّةِ لِتَبْسِيطِ فَهْمِنَا لِلْكَوْنِ."
    Các nhà khoa học tìm kiếm sự đối xứng trong các quy luật tự nhiên để đơn giản hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
    تَمَاثُلٍ: اسم مجرور وعلامة جره الكسرة الظاهرة على آخره (Jarr, sau giới từ 'عن', dấu Jarr là Kasrah).
  • "يُعْجِبُنِي تَمَاثُلُ ٱلْوَجْهِ ٱلَّذِي يُضْفِي عَلَيْهِ جَاذِبِيَّةً خَاصَّةً."
    Tôi thích sự cân đối của khuôn mặt, điều này mang lại cho nó một sức hấp dẫn đặc biệt.
    تَمَاثُلُ: فاعل مؤخر مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة على آخره (Raf', chủ ngữ lùi sau, dấu Raf' là Dammah).
Số đôi (Dual)
  • "اَلتَّمَاثُلُ بَيْنَ الصُّورَتَيْنِ وَاضِحٌ."
    Sự giống nhau giữa hai bức ảnh là rõ ràng.
    اَلتَّمَاثُلُ (được chia theo đúng ngữ pháp của từ, ở trạng thái Raf', là مبتدأ (chủ ngữ) trong câu danh nghĩa, do đó nó được đánh dấu bằng dấu ضمة (dammah).
  • "يَجِبُ اَلتَّحَقُّقُ مِن تَمَاثُلِ اَلْأَجْزَاءِ قَبْلَ اَلتَّرْكِيبِ."
    Cần phải kiểm tra sự giống nhau của các bộ phận trước khi lắp ráp.
    تَمَاثُلِ (được chia theo đúng ngữ pháp của từ, ở trạng thái Jarr, vì nó theo sau giới từ مِن (min), do đó nó được đánh dấu bằng dấu كسرة (kasrah).
  • "أَكَّدَ اَلْعُلَمَاءُ عَلَى أَهَمِّيَّةِ تَمَاثُلِ اَلْعَمَلِيَّاتِ لِضَمَانِ اَلْجَوْدَةِ."
    Các nhà khoa học đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự giống nhau trong các quy trình để đảm bảo chất lượng.
    تَمَاثُلِ (được chia theo đúng ngữ pháp của từ, ở trạng thái Jarr, vì nó là مضاف إليه (mudaf ilayhi) của أَهَمِّيَّةِ (ahammiyat), do đó nó được đánh dấu bằng dấu كسرة (kasrah).
(Vị trí vocab_tab4_inline)