تَنَافُرٌ
tanāfur
không phù hợp
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
عَدَمُ تَوَافُقٍ أَوْ اِنْسِجَام
Tiếng Việt
Một sự kết hợp hoặc ghép đôi tồi hoặc không phù hợp.
Ví dụ (Amthilah)
-
"هُنَاكَ تَنَافُرٌ بَيْنَ آرَائِهِمْ."
"Có sự không phù hợp giữa các ý kiến của họ."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
جذر: ن ف ر | جمع: تَنَافُرَات (Sound Plural) | Nghĩa là sự không hòa hợp, xung đột. Lưu ý, đây là một danh từ trừu tượng.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
