(Vị trí top_banner)
Hình minh họa تَنَقُّلٌ
B1
اسم، مُذَكَّر ن - - ق - - ل masculine Transportation, Urban Planning, Sociology

تَنَقُّلٌ

tanaqqulun
việc đi làm
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

الذهاب والإياب المنتظم بين المنزل ومكان العمل

Tiếng Việt

Hành động di chuyển một quãng đường giữa nhà và nơi làm việc một cách thường xuyên.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَجْرِي تَنَقُّلَاتٍ يَوْمِيَّةً لِلْعَمَل."

    "Tôi thực hiện việc đi làm hàng ngày để đến chỗ làm."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

مُوَاصَلَات (Phương tiện giao thông)

Addad

إِقَامَة (Sự cư trú)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ن-ق-ل | لا يوجد جمع قياسي. غالبًا ما يستخدم المصطلح في سياق عام للإشارة إلى الحركة أو النقل.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu') تَنَقُّلٌ
"التَّنَقُّلُ حَقٌّ لِكُلِّ مُوَاطِنٍ."
Việc di chuyển là quyền của mọi công dân.
Accusative (Mansub) تَنَقُّلًا
"يَسْمَحُ القَانُونُ تَنَقُّلًا حُرًّا."
Luật pháp cho phép sự di chuyển tự do.
Genitive (Majrur) تَنَقُّلٍ
"يُسَهِّلُ التَّطْبِيقُ تَنَقُّلَ الرُّكَّابِ."
Ứng dụng tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển của hành khách.
Plural/Dual تَنَقُّلَاتٌ
Sound Plural
"شَهِدَتِ الْمَدِينَةُ تَنَقُّلَاتٍ كَثِيرَةً لِلسُّيَّاحِ."
Thành phố đã chứng kiến nhiều sự di chuyển của khách du lịch.

Ngữ cảnh (Siyāq)

Số nhiều "Gãy" (Broken)
  • "إِنَّ التَّنَقُّلَ بَيْنَ الْمُدُنِ يَسْتَغْرِقُ وَقْتًا طَوِيلًا."
    Việc đi lại giữa các thành phố tốn rất nhiều thời gian.
    التَّنَقُّلَ: اسم منصوب (Nasb) vì là اسم của إِنَّ.
  • "يُسَاعِدُ التَّنَقُّلُ الْمُسْتَمِرُّ عَلَى تَوَسُّعِ الْخِبْرَةِ."
    Việc đi lại liên tục giúp mở rộng kinh nghiệm.
    التَّنَقُّلُ: اسم مرفوع (Raf') vì là فاعل (chủ ngữ).
  • "أُفَضِّلُ التَّنَقُّلَ بِالْقِطَارِ لِأَنَّهُ أَكْثَرُ رَاحَةً."
    Tôi thích đi lại bằng tàu hỏa vì nó thoải mái hơn.
    التَّنَقُّلَ: اسم منصوب (Nasb) vì là مفعول به (tân ngữ).
Số nhiều có quy tắc
  • "إِنَّ التَّنَقُّلَ بَيْنَ الْمُدُنِ يَحْتَاجُ إِلَى وَقْتٍ وَجُهْدٍ."
    Việc đi lại giữa các thành phố đòi hỏi thời gian và công sức.
    التَّنَقُّلَ là اسم منصوب (Nasb) vì nó là اسم của إِنَّ.
  • "أُفَضِّلُ تَنَقُّلًا سَرِيعًا وَمُرِيحًا لِتَوْفِيرِ الْوَقْتِ."
    Tôi thích một chuyến đi nhanh chóng và thoải mái để tiết kiệm thời gian.
    تَنَقُّلًا là اسم منصوب (Nasb) vì nó là مفعول به.
  • "التَّنَقُّلُ الْمُسْتَمِرُّ يُسَاعِدُ عَلَى تَوْسِيعِ الْمَعْرِفَةِ."
    Việc đi lại thường xuyên giúp mở rộng kiến thức.
    التَّنَقُّلُ là اسم مرفوع (Raf') vì nó là مبتدأ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)