(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ثَرْوَةٌ
B2
اِسْم (Feminine) Kinh tế

ثَرْوَةٌ

tharwah
một gia tài
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مَالٌ كَثِيرٌ

Tiếng Việt

Một số lượng tiền rất lớn, một gia tài lớn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "لَدَيْهِ ثَرْوَةٌ كَبِيرَةٌ."

    "Anh ấy có một gia tài lớn."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

غِنًى (Sự giàu có) وَفْرَة (Sự dư dả)

Addad

فَقْر (Sự nghèo đói)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: th-r-w | Số nhiều: ثَرَوَات (Sound Plural) | 'Tharwah' thường dùng để chỉ sự giàu có về vật chất, tài sản.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)