(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ثَقِيلٌ
A2
صِفَة (مُذَكَّر) ث - - ق - - ل Tổng quát

ثَقِيلٌ

ṯaqīlun
nặng
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ذو وزن كبير

Tiếng Việt

Nặng, khó nâng hoặc di chuyển.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا الصُّنْدُوقُ ثَقِيلٌ جِدًّا."

    "Cái hộp này rất nặng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

وَزِين (Nặng (có trọng lượng))

Addad

خَفِيف (Nhẹ)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ṯ-q-l | Từ giống đực; không có số nhiều chuẩn, có thể dùng dạng tính từ giống cái ثَقِيلَةٌ cho vật nặng giống cái. Ví dụ: حَقِيبَة ثَقِيلَة (vali nặng)

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) ثَقِيلَةٌ
ṯaqīlatun
Plural (Jama') ثِقَالٌ
ṯiqālun
Elative (Comparative) أَثْقَلُ
ʾaṯqalu
(Vị trí vocab_tab4_inline)