(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ثَنَى
B2
فِعْلٌ (Động từ) ث - - ن - - ي Ngôn ngữ học

ثَنَى

thanā
thuyết phục từ bỏ
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

إِقْنَاعُ شَخْصٍ بِالتَّخَلِّي عَنْ فِعْلٍ مَا أَوْ عَنْ نِيَّةٍ مُعَيَّنَةٍ.

Tiếng Việt

Thuyết phục ai đó không làm điều gì đó; khuyên can ai đó từ bỏ một ý định.

Ví dụ (Amthilah)

  • "حَاوَلَتِ الْأُمُّ أَنْ تَثْنِيَ ابْنَهَا عَنْ قَرَارِهِ الْمُتَهَوِّرِ."

    "Người mẹ đã cố gắng thuyết phục con trai mình từ bỏ quyết định liều lĩnh của nó."

  • "فَشِلَ فِي ثَنْيِهَا عَنِ الِاسْتِمْرَارِ فِي الْمُخَاطَرَةِ."

    "Anh ấy đã thất bại trong việc thuyết phục cô ấy từ bỏ việc tiếp tục mạo hiểm."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

صَرَفَ عَنْ (khuyên can, chuyển hướng, làm cho từ bỏ) نَهَى عَنْ (cấm, ngăn cản, khuyên không làm)

Addad

شَجَّعَ عَلَى (khuyến khích, động viên làm) حَثَّ عَلَى (thúc giục, khuyến khích làm)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ث-ن-ي (th-n-y).
`ثَنَى` (tha-nā) là một động từ ba chữ cái (فعل ثلاثي). Khi mang nghĩa "thuyết phục từ bỏ" hoặc "khuyên can", nó luôn được dùng với giới từ `عَنْ` ('an).
Cấu trúc: `ثَنَى` + (đối tượng bị thuyết phục/khuyên can) + `عَنْ` + (hành động/ý định bị từ bỏ).
Ví dụ: `ثَنَاهُ عَنِ السَّفَرِ` (anh ấy đã thuyết phục anh ta từ bỏ việc đi du lịch).
Dạng Masdar (danh động từ) của `ثَنَى` là `ثَنْيٌ` (thanyun), dùng khi muốn nói đến hành động "thuyết phục từ bỏ" như một danh từ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
Past (Madhi - 3rd Sg) ثَنَىٰ thanā
Present (Mudhari - 3rd Sg) يَثْنِي yathnī
Masdar (Verbal Noun) ثَنْيٌ thanyun
(Vị trí vocab_tab4_inline)