ثَنَى
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
إِقْنَاعُ شَخْصٍ بِالتَّخَلِّي عَنْ فِعْلٍ مَا أَوْ عَنْ نِيَّةٍ مُعَيَّنَةٍ.
Tiếng Việt
Thuyết phục ai đó không làm điều gì đó; khuyên can ai đó từ bỏ một ý định.
Ví dụ (Amthilah)
-
"حَاوَلَتِ الْأُمُّ أَنْ تَثْنِيَ ابْنَهَا عَنْ قَرَارِهِ الْمُتَهَوِّرِ."
"Người mẹ đã cố gắng thuyết phục con trai mình từ bỏ quyết định liều lĩnh của nó."
-
"فَشِلَ فِي ثَنْيِهَا عَنِ الِاسْتِمْرَارِ فِي الْمُخَاطَرَةِ."
"Anh ấy đã thất bại trong việc thuyết phục cô ấy từ bỏ việc tiếp tục mạo hiểm."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: ث-ن-ي (th-n-y).
`ثَنَى` (tha-nā) là một động từ ba chữ cái (فعل ثلاثي). Khi mang nghĩa "thuyết phục từ bỏ" hoặc "khuyên can", nó luôn được dùng với giới từ `عَنْ` ('an).
Cấu trúc: `ثَنَى` + (đối tượng bị thuyết phục/khuyên can) + `عَنْ` + (hành động/ý định bị từ bỏ).
Ví dụ: `ثَنَاهُ عَنِ السَّفَرِ` (anh ấy đã thuyết phục anh ta từ bỏ việc đi du lịch).
Dạng Masdar (danh động từ) của `ثَنَى` là `ثَنْيٌ` (thanyun), dùng khi muốn nói đến hành động "thuyết phục từ bỏ" như một danh từ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Các dạng cơ bản
| Thì / Dạng | Tiếng Ả Rập | Phiên âm |
|---|---|---|
| Past (Madhi - 3rd Sg) | ثَنَىٰ | thanā |
| Present (Mudhari - 3rd Sg) | يَثْنِي | yathnī |
| Masdar (Verbal Noun) | ثَنْيٌ | thanyun |
