(Vị trí top_banner)
Hình minh họa جَارٍ
B1
صِفَة مُذَكَّر (Adjective, Masculine) Tổng quát

جَارٍ

jārin
đang diễn ra
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ما يَحْدُثُ أَوْ يَجْرِي فِي الْوَقْتِ الْحَاضِر

Tiếng Việt

Đang được chuẩn bị hoặc tiến hành; đang xảy ra hoặc bắt đầu xảy ra.

Ví dụ (Amthilah)

  • "المفاوضات جَارِيَةٌ بَيْنَ الْحُكُومَتَيْن."

    "Các cuộc đàm phán đang diễn ra giữa hai chính phủ."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

قَائِم (Đang diễn ra, hiện tại)

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ج-ر-ي | Giải thích: Thường dùng để mô tả một sự kiện, quá trình hoặc hoạt động đang diễn ra. Ví dụ: 'المفاوضات جارية' (Các cuộc đàm phán đang diễn ra).

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)