(Vị trí top_banner)
Hình minh họa جَلِيلٌ
C1
صِفَة مُذَكَّر (Tính từ, Giống đực) Pháp luật/Quan hệ xã hội/Ngôn ngữ

جَلِيلٌ

jalīl
lời hứa long trọng
Mutaqaddim (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

عَظِيمٌ وَمُبَجَّل، يَدُلُّ عَلَى إِخْلَاصٍ عَمِيق

Tiếng Việt

Trang trọng và tôn nghiêm; thể hiện sự chân thành sâu sắc.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الْتَزَمَ بِوَفَاءِ عَهْدٍ جَلِيل"

    "Anh ấy cam kết thực hiện một lời hứa long trọng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

عَظِيم (Vĩ đại) فَخْم (Trang trọng)

Addad

حَقِير (Hèn mọn) بَسِيط (Đơn giản)

Ghi chú

Lưu ý

Không áp dụng (Tính từ không có gốc từ và số nhiều theo cách này)

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)