(Vị trí top_banner)
Hình minh họa جَهْلٌ
B1
اِسْم (مُذَكَّر) ج - - ه - - ل masculine Pháp luật, Tâm lý học, Giáo dục

جَهْلٌ

jahlun
sự thiếu hiểu biết
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

عَدَمُ المَعْرِفَةِ أَو العِلْم

Tiếng Việt

Sự thiếu hiểu biết, nhận thức; sự không biết, sự vô tri.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الجَهْلُ ظَلامٌ"

    "Sự thiếu hiểu biết là bóng tối."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

غَبَاء (Sự ngu ngốc) حَمَاقَة (Sự dại dột)

Addad

عِلْم (Kiến thức, hiểu biết) مَعْرِفَة (Nhận thức, tri thức)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: j-h-l | جمع: جُهُول (Broken Plural) - Sự thiếu hiểu biết, vô minh. Lưu ý rằng 'جهل' là một danh từ trừu tượng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Nominative (Marfu') جَهْلٌ
"اَلْجَهْلُ ظَلَامٌ."
Sự ngu dốt là bóng tối.
Accusative (Mansub) جَهْلًا
"تَجَنَّبِ الْجَهْلَ."
Hãy tránh sự ngu dốt.
Genitive (Majrur) جَهْلٍ
"يَعِيشُ فِي جَهْلٍ."
Anh ta sống trong sự ngu dốt.
Plural/Dual جُهُولٌ
Broken Plural
"اَلْجُهُولُ يُضِلُّ النَّاسَ."
Những kẻ ngu dốt làm lạc lối mọi người.
(Vị trí vocab_tab4_inline)