(Vị trí top_banner)
Hình minh họa حَادِثَةٌ
B1
اِسْمٌ مُؤَنَّثٌ (Danh từ giống cái) ح - - د - - ث feminine Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Y học

حَادِثَةٌ

ḥādithah
tai nạn
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

وَاقِعَةٌ مُفَاجِئَةٌ غَيْرُ مُتَوَقَّعَةٍ، قَدْ تُسَبِّبُ ضَرَرًا أَوْ إِصَابَةً.

Tiếng Việt

Một sự kiện xảy ra do ngẫu nhiên hoặc là kết quả của sự bất cẩn.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أُصِيبَ شَخْصَانِ فِي حَادِثَةِ سَيْرٍ مُرَوِّعَةٍ."

    "Hai người bị thương trong một vụ tai nạn giao thông kinh hoàng."

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ح-د-ث (ḥ-d-th).
Số nhiều: حَوَادِثُ (ḥawādithu) - Đây là dạng số nhiều không theo quy tắc (Broken Plural - جَمْعُ تَكْسِيرٍ).
"حَادِثَةٌ" là danh từ chỉ một sự kiện bất ngờ, không mong muốn, thường gây ra thiệt hại, thương tích hoặc sự cố. Nó là dạng giống cái của "حَادِثٌ" (danh từ giống đực, có thể có nghĩa là "sự kiện" hoặc "tai nạn").

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) حَادِثَتَانِ
ḥādithatānī
Plural (Jama') حَوَادِثُ
ḥawādisu
Broken Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)