(Vị trí top_banner)
Hình minh họa حَتَّى
A2
حَرْف جَرّ Ngôn ngữ học

حَتَّى

ḥattā
cho đến khi
Asasi (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

لغاية وقت معين أو حدث

Tiếng Việt

Cho đến (một thời điểm cụ thể)

Ví dụ (Amthilah)

  • "انتظرتُ حتَّى وَصَلَ الرَّئِيسُ."

    "Tôi đã đợi cho đến khi tổng thống đến."

  • "سَأَعْمَلُ حَتَّى الْمَسَاءِ."

    "Tôi sẽ làm việc cho đến tối."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

إِلَى أَنْ (Cho đến khi)

Ghi chú

Lưu ý

Liên từ chỉ thời gian, thường được dùng để chỉ giới hạn cuối cùng của một hành động hoặc sự kiện. Chú ý cách sử dụng trong các cấu trúc câu khác nhau.

Ngữ pháp (Qawa'id)

(Vị trí vocab_tab4_inline)