(Vị trí top_banner)
Hình minh họa حَجْز
B2
اِسْم مُذَكَّر (Danh từ, Masculine) ح - - ج - - ز masculine Luật pháp, Giao thông

حَجْز

ḥajz
tịch thu
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

الاستيلاء على شيء ومنع التصرف فيه

Tiếng Việt

Tịch thu và giữ vật gì đó (đặc biệt là xe cộ) một cách hợp pháp vì vi phạm luật.

Ví dụ (Amthilah)

  • "قامت الشرطة بِحَجْز السيارة المخالفة."

    "Cảnh sát đã tịch thu chiếc xe vi phạm."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

إِفْرَاج (Trả tự do, giải phóng (tài sản))

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ح-ج-ز | Số nhiều: حُجُوز (Broken Plural) | Có nghĩa là chiếm giữ, tịch thu, giữ lại một cách hợp pháp. Thường dùng cho xe cộ hoặc tài sản vi phạm luật.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến đổi từ (Grammatical Forms)

LoạiTiếng Ả RậpGhi chú / Ví dụ
Dual (Muthanna) حَجْزَانِ
ḥajzāni
Plural (Jama') حُجُوز
ḥujūz
Broken Plural
(Vị trí vocab_tab4_inline)