(Vị trí top_banner)
Hình minh họa حَزِينٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) Tâm lý học, Cảm xúc

حَزِينٌ

ḥazīn
buồn bã
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

شَعَرَ بِالحُزْنِ أوْ الكَآبَة

Tiếng Việt

Cảm thấy buồn bã hoặc chán nản; thiếu tinh thần hoặc nhiệt huyết.

Ví dụ (Amthilah)

  • "كَانَ يَوْمًا حَزِينًا."

    "Đó là một ngày buồn."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

Addad

سَعِيد (Vui vẻ) مَبْسُوط (Hạnh phúc)

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: ح-ز-ن

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)