(Vị trí top_banner)
Hình minh họa خَشِنٌ
B1
صِفَةٌ مُذَكَّر خ - ش - ن Tổng quát

خَشِنٌ

khashin
thô ráp
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

ما له ملمس غير ناعم

Tiếng Việt

Chứa hoặc giống như sạn; thô ráp, xù xì.

Ví dụ (Amthilah)

  • "الجلد خشن بسبب البرد."

    "Da thô ráp do lạnh."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

وَعِر (Gồ ghề, xù xì)

Addad

نَاعِم (Mịn màng)

Ghi chú

Lưu ý

جذر: خ-ش-ن | Thường dùng để mô tả bề mặt không mịn màng, sần sùi.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Biến thể Tính từ

LoạiTiếng Ả RậpVí dụ / Phiên âm
Feminine (Mu'annath) خَشِنَةٌ
"الْمَلْمَسُ خَشِنَةٌ."
Bề mặt thì thô ráp.
Plural (Jama') خِشَانٌ
"اَلْأَسْطُحُ خِشَانٌ."
Các bề mặt thì thô ráp.
Elative (So sánh hơn/nhất) أَخْشَنُ
"هَذَا الْحَجَرُ أَخْشَنُ مِنْ ذَاكَ."
Hòn đá này thô ráp hơn hòn đá kia.
(Vị trí vocab_tab4_inline)