(Vị trí top_banner)
Hình minh họa خَطِيرٌ
B2
صِفَةٌ مُذَكَّر (Tính từ, giống đực) Chính trị, Luật pháp, Truyền thông

خَطِيرٌ

khaṭīrun
tuyên bố nghiêm trọng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

بالغ الأهمية أو ينطوي على تهديد بنتيجة سيئة

Tiếng Việt

Nghiêm trọng, trang trọng; đe dọa một kết quả xấu nghiêm trọng.

Ví dụ (Amthilah)

  • "وَضْعٌ خَطِيرٌ"

    "Một tình huống nghiêm trọng"

  • "إِنَّهُ لأَمْرٌ خَطِيرٌ"

    "Đó là một vấn đề nghiêm trọng."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

وَخِيمٌ (Nghiêm trọng (về hậu quả)) جَسِيم (Nghiêm trọng, lớn lao (về mức độ))

Addad

Ghi chú

Lưu ý

Gốc từ: خ-ط-ر | Số nhiều: خِطَارٌ (Broken Plural) | Thường được sử dụng để mô tả những tình huống nghiêm trọng hoặc nguy hiểm. Cần phân biệt với 'جِدِّيّ' (jidiyyun) có nghĩa là 'nghiêm túc' (serious) theo kiểu thái độ.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)