ذَكَاء
dhakāʾ
sự thông minh
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
حدة الذهن وسرعة الفهم
Tiếng Việt
Sự khéo léo, thông minh; trí thông minh và kỹ năng trong việc suy nghĩ hoặc làm điều gì đó.
Ví dụ (Amthilah)
-
"يَتَمَتَّعُ بِذَكَاءٍ حَادٍّ."
"Anh ấy có một trí thông minh sắc bén."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Root: dh-k-w | No plural form in the classical sense. Often treated as an uncountable noun. In Vietnamese, 'sự thông minh' refers to the quality of being intelligent. Lưu ý rằng 'ذَكَاء' có thể liên quan đến sự nhanh nhạy trong suy nghĩ.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Biến đổi từ (Grammatical Forms)
| Loại | Tiếng Ả Rập | Ghi chú / Ví dụ |
|---|---|---|
| Dual (Muthanna) | ذَكَوَانِ |
dhakawāni |
| Plural (Jama') | أَذْكِيَاء |
ʾaḏkiyāʾ Broken Plural |
Ngữ cảnh (Siyāq)
Số đôi (Dual)
-
"اَلْعَالِمُ يَمْتَازُ بِـ<b>ذَكَاءٍ</b> حَادٍّ."Nhà khoa học nổi bật với trí thông minh sắc bén.ذَكَاءٍ: Danh từ ở dạng Jarr do đứng sau giới từ بـ (bi-), đóng vai trò là bổ ngữ cho giới từ.
-
"إِنَّ <b>ذَكَاءَ</b> الطُّلَّابِ يَزْدَادُ بِالْمُدَاوَمَةِ عَلَى الدِّرَاسَةِ."Thật vậy, trí thông minh của học sinh tăng lên nhờ sự siêng năng học tập.ذَكَاءَ: Danh từ ở dạng Nasb, là Ism của Inna (إِنَّ).
-
"<b>ذَكَاءُ</b> الْمَرْءِ يُسَاعِدُهُ عَلَى تَحْقِيقِ أَهْدَافِهِ."Trí thông minh của một người giúp anh ta đạt được mục tiêu của mình.ذَكَاءُ: Danh từ ở dạng Raf', đóng vai trò là Mubtada' (chủ ngữ) trong câu.
Giống Đực và Giống Cái
-
"اَلْعَالِمُ يَمْتَازُ بِـ<b>ذَكَاءٍ</b> حَادٍّ."Nhà khoa học nổi bật với trí thông minh sắc bén.ذَكَاءٍ: Danh từ giống đực, dạng Jarr vì đứng sau giới từ (bi-) và bổ nghĩa cho يمتاز (động từ), đóng vai trò thuộc tính.
-
"<b>ذَكَاءُ</b> الطِّفْلِ يَبْدُو وَاضِحًا فِي تَصَرُّفَاتِهِ."Sự thông minh của đứa trẻ thể hiện rõ trong hành vi của nó.ذَكَاءُ: Danh từ giống đực, dạng Raf' vì là chủ ngữ (فاعل) của động từ يبدو.
-
"أُقَدِّرُ فِيْكَ <b>ذَكَاءَكَ</b> وَفِطْنَتَكَ."Tôi đánh giá cao trí thông minh và sự nhạy bén của bạn.ذَكَاءَكَ: Danh từ giống đực, dạng Nasb vì là tân ngữ (مفعول به) của động từ أُقَدِّرُ.
Số nhiều có quy tắc
-
"اَلْعُلَمَاءُ يَمْتَازُونَ بِـ<b>ذَكَاءٍ</b> حَادٍّ."Các nhà khoa học nổi bật với trí thông minh sắc bén.ذَكَاءٍ: Danh từ, Jarr, bổ nghĩa cho حرف الجر (bi-) đứng trước.
-
"<b>ذَكَاءُ</b> الطُّلَّابِ يَزْدَادُ بِالدِّرَاسَةِ."Trí thông minh của học sinh tăng lên nhờ học tập.ذَكَاءُ: Danh từ, Raf', là chủ ngữ (فاعل) của câu.
-
"أَعْجَبَنِي <b>ذَكَاءُ</b> عَلِيٍّ."Tôi rất ấn tượng với trí thông minh của Ali.ذَكَاءُ: Danh từ, Raf', là chủ ngữ (فاعل) trong cấu trúc câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
