(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ذِرْوَةٌ
B2
اِسْم (Feminine) Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

ذِرْوَةٌ

dhirwatun
mức đỉnh điểm
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

أعلى نقطة أو مستوى تم بلوغه أو تسجيله

Tiếng Việt

Mức cao nhất, đỉnh điểm, hoặc mức độ cao nhất đã đạt được hoặc ghi nhận.

Ví dụ (Amthilah)

  • "وصلَ المُنتَجُ إلى ذِرْوَةِ شُعْبِيَّتِهِ."

    "Sản phẩm đã đạt đến đỉnh điểm phổ biến của nó."

Đồng/Trái nghĩa

Muradifat

قِمَّة (Đỉnh, ngọn)

Addad

قَاع (Đáy)

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: ذُرًى (Broken Plural). Gốc từ: dh-r-w. Mức cao nhất, điểm cao nhất của một cái gì đó.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)